Dịch

truthful

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thật thàtính từHonest, and always telling the truth.
  2. Chân thực, xác thựctính từAccurately depicting what is real.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truthfulDạng gốc (base form)
  2. more truthfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most truthfulSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • truthful (about sth)trung thực (về điều gì)

Cụm từ (phrase)

truthful accountLời kể chân thực
truthful answerCâu trả lời thành thật
truthful responsePhản hồi thành thật
truthful testimonyLời khai trung thực
truthful witnessNhân chứng trung thực
to be truthfulcụm từĐồng nghĩa với to be honest

Ví dụ

  • bản tính thật thà của ai đó
  • .Hẳn phải mù quáng lắm người ta mới không nhận ra sự khác biệt cơ bản và sâu sắc giữa phương thức truyền dạy chân thực và phương thức truyền dạy mang tính thi ca.
  • .Hãy là một tín đồ Hồi giáo trung thực.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI