Nghĩa chính
- Thật thàtính từHonest, and always telling the truth.
- Chân thực, xác thựctính từAccurately depicting what is real.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- truthfulDạng gốc (base form)
- more truthfulSo sánh hơn (comparative)
- most truthfulSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- truthful (about sth)trung thực (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| truthful account | Lời kể chân thực | |
| truthful answer | Câu trả lời thành thật | |
| truthful response | Phản hồi thành thật | |
| truthful testimony | Lời khai trung thực | |
| truthful witness | Nhân chứng trung thực | |
| to be truthfulcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với to be honest |
Ví dụ
- bản tính thật thà của ai đó
- .Hẳn phải mù quáng lắm người ta mới không nhận ra sự khác biệt cơ bản và sâu sắc giữa phương thức truyền dạy chân thực và phương thức truyền dạy mang tính thi ca.
- .Hãy là một tín đồ Hồi giáo trung thực.
Họ từ (word family)
cùng gốc truthfulNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha