veraz
B1tính từ (adjective)
/beˈɾaθ/
Nghĩa chính
- Trung thực, chân thực, xác thựctính từtruthful, veracious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verazDạng gốc (base form)
- veracesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Antonio là người thật thà.
- ¿ ?Cái này thật thà đến mức nào?
- .Đó là một bản tin thật thà và sắc bén.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trung thực
Họ từ (word family)
cùng gốc verazXuất hiện ở từ khác
- honestTiếng Anhtương đương