Dịch

veraz

B1tính từ (adjective)
/beˈɾaθ/

Nghĩa chính

  1. Trung thực, chân thực, xác thựctính từtruthful, veracious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verazDạng gốc (base form)
  2. veracesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Antonio là người thật thà.
  • ¿ ?Cái này thật thà đến mức nào?
  • .Đó là một bản tin thật thà và sắc bén.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trung thực

AI