Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verídico
C1
tính từ
(adjective)
/beˈɾidiko/
Nghĩa chính
1
Đúng, chân thực
tính từ
true, truthful, veracious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verídico
Dạng gốc
(base form)
verídic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
verídico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
verídic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
真
zhēn
Đúng, xác thực
确实
què shí
Đúng sự thật, xác thực
真实
zhēn shí
Chân thật, có thật
Tiếng Anh
true
Đúng, đúng sự thật
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đúng
veraz
Khác
auténtico
verdadero
AI
1
Đúng
1
Đúng
1
Đúng