Dịch

vero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loại lông của loài sóc có lưng xám và bụng trắng, được sử dụng nhiều trên quần áo vào thời Trung Cổqua tiếng Anhdanh từvair

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veroDạng gốc (base form)
  2. verasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. verosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. veraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

de verotrạng từThực sự; tạm biệt; sự thật

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đúng
  1. Đúng, thựctrue, real

AI