vero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại lông của loài sóc có lưng xám và bụng trắng, được sử dụng nhiều trên quần áo vào thời Trung Cổqua tiếng Anhdanh từvair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de verotrạng từ | trạng từ | Thực sự; tạm biệt; sự thật |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đúng
- Đúng, thựctrue, real
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa