Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de vero
trạng từ
(adverb)
/de ˈbeɾo/
Nghĩa chính
1
Thực sự; tạm biệt; sự thật
trạng từ
truly; forsooth; in truth
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de veras
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
真
zhēn
Thật, thật sự
Tiếng Anh
truly
Đúng sự thật, chính xác
AI
1
Thực sự
1
Thực sự
1
Thực sự