verificar
A2động từ (verb)
/beɾifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xác minh, kiểm trađộng từto verify, check
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể verificarDanh động từ verificandoPhân từ verificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | verifico |
| tú | verificas |
| él/ella/Ud. | verifica |
| nosotros | verificamos |
| vosotros | verificáis |
| ellos/Uds. | verifican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| verificar datos | Xác minh dữ liệu | |
| verificar el estado | Kiểm tra trạng thái | |
| verificar el saldo | Kiểm tra số dư | |
| verificar la autenticidad | Kiểm tra tính xác thực | |
| verificar la cuenta | Xác minh tài khoản | |
| verificar la información | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn nên kiểm tra thực tế này mà không do dự.
- .Chúng ta cần kiểm tra độ trung thực của báo cáo này.
- .Hãy kiểm tra tính xác thực của bài viết này.
Họ từ (word family)
cùng gốc verificarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh