confirmar
A2động từ (verb)
/konfiɾˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xác nhận, khẳng địnhđộng từto confirm
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể confirmarDanh động từ confirmandoPhân từ confirmado
| Presente | |
|---|---|
| yo | confirmo |
| tú | confirmas |
| él/ella/Ud. | confirma |
| nosotros | confirmamos |
| vosotros | confirmáis |
| ellos/Uds. | confirman |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confirmar la sospecha | Xác nhận nghi ngờ | |
| confirmar una reserva | Xác nhận đặt chỗ | |
| sin confirmar | Chưa được xác nhận | |
| confirmar una hipótesis | Xác nhận giả thuyết | |
| excepción que confirma la regla | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi xác nhận việc đặt phòng khách sạn qua điện thoại.
- .Hãy liên hệ với chúng tôi để xác nhận tình trạng còn phòng.
- .Họ đã xác nhận với tôi rằng hàng hóa không còn nữa.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh