Dịch

factual

B2TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈfæk.(t)ʃ(ʊ)əl/US/ˈfæk.tʃ(u)əl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thực sựtính từPertaining to or consisting of objective claims.
  2. Dựa trên sự thật, có thật, chính xáctính từTrue, accurate, corresponding to reality.
  3. Chương trình phi hư cấudanh từkhông đếm được (uncountable)Programmes having content based on facts, such as documentaries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factualDạng gốc (base form)
  2. more factualSo sánh hơn (comparative)
  3. most factualSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

factual basisCơ sở thực tế
factual errorLỗi thông tin thực tế
factual evidenceBằng chứng xác thực
factual informationThông tin xác thực
strictly factualHoàn toàn dựa trên sự thật
post-factualtính từĐồng nghĩa với post-truth
extra-factualtính từKhông đúng sự thật; liên quan đến dối trá, tin đồn, tuyên truyền hoặc tin tức giả mạo
factual relativismdanh từQuan điểm cho rằng các sự kiện khoa học về thế giới không phải là tuyệt đối mà có liên quan đến các thời đại lịch sử và các lý thuyết khoa học đang phát triển

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thực sự

Nguồn gốc (etymology)

fact-ual

Ví dụ

  • , , , . , . .Giả thuyết này có nhiều tên, bao gồm nhóm kháng cự, hiệu ứng ngưỡng và nghịch lý giới tính. Vì giả thuyết này có sức hút rộng rãi, nên đáng xem xét lại logic phía sau. Giả thuyết dựa trên quan sát thực tế rằng ít phụ nữ hơn nam giới có hành vi chống xã hội.
  • Guardian's . ? " , . ."Anh ấy biết tên thật của Guardian. Anh ấy có dám dùng lá bài đó không? "Vâng thưa bà, đó là thông tin thực tế. Toàn bộ.
  • .BBC đang tăng ngân sách cho chương trình thực tế năm nay.

AI