factually
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Dựa trên sự thật, đúng như sự thậttrạng từIn a factual manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- factuallyDạng gốc (base form)
- more factuallySo sánh hơn (comparative)
- most factuallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc factuallyVí dụ
- ?Điều đó có đúng về mặt thực tế không?
- .Điều đó không đúng về mặt thực tế.
- .Điều đó không đúng về mặt thực tế.