Dịch

factually

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dựa trên sự thật, đúng như sự thậttrạng từIn a factual manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factuallyDạng gốc (base form)
  2. more factuallySo sánh hơn (comparative)
  3. most factuallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Điều đó có đúng về mặt thực tế không?
  • .Điều đó không đúng về mặt thực tế.
  • .Điều đó không đúng về mặt thực tế.

AI