Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factualmente
trạng từ
(adverb)
/faɡˌtwalˈmente/
Nghĩa chính
1
Thực tế
trạng từ
factually
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fácticamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
实际
shí jì
Thực tế, thực tại
事实
shì shí
Sự thật, thực tế
现实
xiàn shí
Hiện thực, thực tế
Tiếng Anh
factually
Dựa trên sự thật, đúng như sự thật
AI
1
Thực tế
1
Thực tế
1
Thực tế