factual
C2tính từ (adjective)
/faɡˈtwal/
Nghĩa chính
- Thực tếtính từfactual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- factualDạng gốc (base form)
- factualesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thực tế