factual relativism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan điểm cho rằng các sự kiện khoa học về thế giới không phải là tuyệt đối mà có liên quan đến các thời đại lịch sử và các lý thuyết khoa học đang phát triểndanh từkhông đếm được (uncountable)The view that scientific facts about the world are not absolute, but are relative to historical eras and to evolving scientific theories.
- Tuyên bố rằng bản thân thế giới hoặc sự thật về thế giới là khác nhau đối với các cá nhân, nhóm hoặc nền văn hóa khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The claim that the world itself, or the facts about the world, are different for different individuals, or groups, or cultures.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ... — , .
- , ( ) ( 1982, . 2).