Dịch

to be truthful

cụm từ (phrase)
US/tə bi ˈtɹuθfəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với to be honestcụm từSynonym of to be honest.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI