Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
to be truthful
cụm từ
(phrase)
US
/
t
ə
b
i
ˈ
t
ɹ
u
θ
f
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với to be honest
cụm từ
Synonym of to be honest.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
to be honest
Ví dụ
Tom
has
to
be
truthful
.
Tom
isn't
likely
to
be
truthful
.
I
was
trying
to
be
truthful
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với to be honest
1
Đồng nghĩa với to be honest
1
Đồng nghĩa với to be honest