Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mascado
tính từ
(adjective)
/masˈkado/
Nghĩa chính
1
Đơn giản; dễ như ăn bánh
tính từ
simple; easy as pie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mascado
Dạng gốc
(base form)
mascad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mascado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mascad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chupado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
简单
jiǎn dān
Đơn giản
Tiếng Anh
simple
Đơn giản, dễ hiểu
AI
1
Đơn giản
1
Đơn giản
1
Đơn giản