Dịch

mascado

tính từ (adjective)
/masˈkado/

Nghĩa chính

  1. Đơn giản; dễ như ăn bánhtính từsimple; easy as pie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mascadoDạng gốc (base form)
  2. mascadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mascadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mascadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI