Dịch

chupado

C2tính từ (adjective)
/t͡ʃuˈpado/

Nghĩa chính

  1. Rất gầytính từvery skinny
  2. Rất dễ dàng, một miếng bánhtính từvery easy, a piece of cake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupadoDạng gốc (base form)
  2. chupadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chupadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chupadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

chupador de sangreKẻ hút máu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc chupado

AI