chupado
C2tính từ (adjective)
/t͡ʃuˈpado/
Nghĩa chính
- Rất gầytính từvery skinny
- Rất dễ dàng, một miếng bánhtính từvery easy, a piece of cake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chupador de sangre | Kẻ hút máu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa