Nghĩa chính
- Không xúc độngtính từNot affected or changed.
- Tự nhiên, chân chấttính từLacking pretense or affectation; natural.
- Người không nhiễm bệnhdanh từSomeone not affected, as by a disease.
- Dạng quá khứ của unaffectđộng từsimple past and past participle of unaffect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unaffectedDạng gốc (base form)
- unaffectedsSố nhiều (plural)
- more unaffectedSo sánh hơn (comparative)
- most unaffectedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unaffected (by sth)không bị ảnh hưởng (bởi cái gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / / , / Tôi phát điên rồi, tôi đã trải qua cả đêm / Khóc trên sàn phòng tắm / Nhưng anh lại chẳng mảy may động lòng, tôi thực sự không hiểu nổi / Nhưng chắc là mừng cho anh
- . ; , , .Ông Bingley ưa nhìn và ra dáng quý ông; ông có khuôn mặt dễ mến và tác phong tự nhiên, giản dị.
- .Algiers không bị ảnh hưởng bởi trận động đất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unaffectedXuất hiện ở từ khác
- sencilloTiếng Tây Ban Nhatương đương