Dịch

affectedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một cách bị ảnh hưởng; một cách đạo đức giả; với nhiều chương trình hơn là thực tếtrạng từIn an affected manner; hypocritically; with more show than reality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. affectedlyDạng gốc (base form)
  2. more affectedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most affectedlySo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Đáng yêu
  1. Đáng yêu; với sự chăm sóc dịu dàngLovingly; with tender care.

Ví dụ

  • ; , […]
  • […] penn’d , , .
  • […] , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI