affectedly
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một cách bị ảnh hưởng; một cách đạo đức giả; với nhiều chương trình hơn là thực tếtrạng từIn an affected manner; hypocritically; with more show than reality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affectedlyDạng gốc (base form)
- more affectedlySo sánh hơn (comparative)
- most affectedlySo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Đáng yêu
- Đáng yêu; với sự chăm sóc dịu dàngLovingly; with tender care.
Ví dụ
- ; , […]
- […] penn’d , , .
- […] , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc affectedlyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha