Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simpleness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
m
.
p
ə
l
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự mộc mạc, tính chân thật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being simple.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simpleness
Dạng gốc
(base form)
simpleness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
simple
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
symplenesse
Họ từ
(word family)
cùng gốc
simpleness
simple
Đơn giản, dễ, dễ dàng, dễ hiểu
tính từ, danh từ, động từ
simpl
y
Chỉ, đơn thuần
trạng từ
simpl
icity
Tính thuần nhất, tính nguyên chất
danh từ
AI
1
Sự mộc mạc
1
Sự mộc mạc
1
Sự mộc mạc