Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tính thuần nhất, tính nguyên chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being unmixed or uncompounded
- Tính đơn giảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being not complex, or of consisting of few parts.
- Sự khờ khạo, sự ngốc nghếchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of sharpness of mind; lack of ability to think using complex ideas; stupidity
- Sự giản dị, tính mộc mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of artificial ornament, pretentious style, or luxury; plainness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simplicityDạng gốc (base form)
- simplicitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simplicity itselfdanh từ | danh từ | Một cái gì đó rất dễ dàng để làm hoặc hiểu |
| deceptive simplicity | Vẻ đơn giản dễ gây nhầm lẫn |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính rõ ràng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tính rõ ràng, sự dễ hiểuLack of subtlety or abstruseness; clarity
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc simplicityNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- tính nguyên chất của kim loại hoặc đất
- tính đơn giản của máy móc
- sự giản dị trong ăn uống