Dịch

simplicity

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tính thuần nhất, tính nguyên chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being unmixed or uncompounded
  2. Tính đơn giảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being not complex, or of consisting of few parts.
  3. Sự khờ khạo, sự ngốc nghếchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of sharpness of mind; lack of ability to think using complex ideas; stupidity
  4. Sự giản dị, tính mộc mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of artificial ornament, pretentious style, or luxury; plainness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simplicityDạng gốc (base form)
  2. simplicitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

simplicity itselfdanh từMột cái gì đó rất dễ dàng để làm hoặc hiểu
deceptive simplicityVẻ đơn giản dễ gây nhầm lẫn

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính rõ ràng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tính rõ ràng, sự dễ hiểuLack of subtlety or abstruseness; clarity

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

simple-icity

  1. từ tiếng Anh trung đạisimplicite
  2. từ tiếng Pháp cổsimplicite
  3. từ tiếng Latinhsimplicitās

Ví dụ

  • tính nguyên chất của kim loại hoặc đất
  • tính đơn giản của máy móc
  • sự giản dị trong ăn uống

AI