Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
simplicity itself
danh từ
(noun)
US
/
s
ɪ
m
ˈ
p
l
ɪ
s
ə
t
i
ɪ
t
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó rất dễ dàng để làm hoặc hiểu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Something very easy to do or understand.
Ví dụ
His
story
was
simplicity
itself
.
AI
1
Một cái gì đó rất dễ dàng để làm hoặc hiểu
1
Một cái gì đó rất dễ dàng để làm hoặc hiểu
1
Một cái gì đó rất dễ dàng để làm hoặc hiểu