Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
íngrimo
tính từ
(adjective)
/ˈinɡɾimo/
Nghĩa chính
1
Một mình
tính từ
alone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
íngrimo
Dạng gốc
(base form)
íngrim
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
íngrimo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
íngrim
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
solo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
单独
dān dú
Một mình, đơn độc
Tiếng Anh
alone
Một mình
AI
1
Một mình
1
Một mình
1
Một mình