Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trong sáng; tinh khiếttrạng từWholly; really, completely.
- Chỉ, đơn thuầntrạng từSolely; exclusively; merely, simply.
- Trong trắng, thanh khiếttrạng từChastely, innocently; in a sinless manner, without fault.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purelyDạng gốc (base form)
- more purelySo sánh hơn (comparative)
- most purelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| purely accidental | Hoàn toàn tình cờ | |
| purely coincidental | Hoàn toàn ngẫu nhiên | |
| purely hypothetical | Hoàn toàn mang tính giả định | |
| purely and simplytrạng từ | trạng từ | Một cách thuần khiết và đơn giản |
| purely imaginarytính từ | tính từ | Của một số, có phần thực bằng 0 |
| purely imaginary numberdanh từ | danh từ | Con số tưởng tượng |
| purely symbolic | Hoàn toàn mang tính tượng trưng | |
| purely optional | Hoàn toàn tự nguyện |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Tinh khiết
- Tinh khiết, nguyên chấtWithout physical adulterants; refinedly, with no admixture.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Tôi bị khung cảnh này mê hoặc, thực sự là như vậy.
- " , . , .""Nhưng bữa tối nay không phải là một buổi hẹn hò theo nghĩa truyền thống. Tôi đảm bảo nó hoàn toàn trong sáng."
- , , , [...].Bằng cách này hay cách khác, dòng nước chảy tinh khiết và tách biệt khỏi chất bẩn, men theo một lòng dẫn sâu và hẹp hơn ở một bên tảng đá, còn cặn bẩn và dòng nước đục chảy sang bên kia thành một dòng rộng hơn […].