Dịch

purely

B2trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
UK/ˈpjʊəli/US/ˈpjʊɹli/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trong sáng; tinh khiếttrạng từWholly; really, completely.
  2. Chỉ, đơn thuầntrạng từSolely; exclusively; merely, simply.
  3. Trong trắng, thanh khiếttrạng từChastely, innocently; in a sinless manner, without fault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purelyDạng gốc (base form)
  2. more purelySo sánh hơn (comparative)
  3. most purelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

purely accidentalHoàn toàn tình cờ
purely coincidentalHoàn toàn ngẫu nhiên
purely hypotheticalHoàn toàn mang tính giả định
purely and simplytrạng từMột cách thuần khiết và đơn giản
purely imaginarytính từCủa một số, có phần thực bằng 0
purely imaginary numberdanh từCon số tưởng tượng
purely symbolicHoàn toàn mang tính tượng trưng
purely optionalHoàn toàn tự nguyện

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Tinh khiết
  1. Tinh khiết, nguyên chấtWithout physical adulterants; refinedly, with no admixture.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trong trắng
Tinh khiết
Khỏe mạnh

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ

pure-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạipurely
tính từ

pure-ly

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Tôi bị khung cảnh này mê hoặc, thực sự là như vậy.
  • " , . , .""Nhưng bữa tối nay không phải là một buổi hẹn hò theo nghĩa truyền thống. Tôi đảm bảo nó hoàn toàn trong sáng."
  • , , , [...].Bằng cách này hay cách khác, dòng nước chảy tinh khiết và tách biệt khỏi chất bẩn, men theo một lòng dẫn sâu và hẹp hơn ở một bên tảng đá, còn cặn bẩn và dòng nước đục chảy sang bên kia thành một dòng rộng hơn […].

AI