Dịch

uncleanly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bẩn, mất vệ sinh, không sạch sẽtính từDirty, unhygienic, not clean.
  2. Không thuần khiết theo nghĩa đạo đức hoặc tôn giáotính từNot pure in a moral or religious sense.
  3. Xem uncleantrạng từnot in a clean way; in an unclean way

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncleanlyDạng gốc (base form)
  2. more uncleanlySo sánh hơn (comparative)
  3. uncleanlierSo sánh hơn (comparative)
  4. uncleanliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most uncleanlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

un-cleanly

  1. từ tiếng Anh trung đạiunclenlī
  2. từ tiếng Anh cổunclǣnlīc
trạng từ

unclean-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiunclenly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ý nghĩ bẩn thỉu

AI