Nghĩa chính
- Bẩn, mất vệ sinh, không sạch sẽtính từDirty, unhygienic, not clean.
- Không thuần khiết theo nghĩa đạo đức hoặc tôn giáotính từNot pure in a moral or religious sense.
- Xem uncleantrạng từnot in a clean way; in an unclean way
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncleanlyDạng gốc (base form)
- more uncleanlySo sánh hơn (comparative)
- uncleanlierSo sánh hơn (comparative)
- uncleanliestSo sánh nhất (superlative)
- most uncleanlySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc uncleanlyVí dụ
- ý nghĩ bẩn thỉu