Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pollutedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ô nhiễm
trạng từ
In a polluted manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pollutedly
Dạng gốc
(base form)
more pollutedly
So sánh hơn
(comparative)
most pollutedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
polluted
+
-ly
AI
1
Một cách ô nhiễm
1
Một cách ô nhiễm
1
Một cách ô nhiễm