Dịch

puramente

B2trạng từ (adverb)
/ˌpuɾaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàntrạng từpurely
  2. Duy nhấttrạng từsolely

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Duy nhất

AI