Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puramente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌpuɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn
trạng từ
purely
2
Duy nhất
trạng từ
solely
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Duy nhất
solamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
完全
wán quán
Hoàn toàn
十分
shí fēn
Hoàn toàn, mười phần
彻底
chè dǐ
Triệt để, hoàn toàn
Tiếng Anh
solely
Duy nhất
purely
Chỉ, đơn thuần
AI
1
Hoàn toàn
2
Duy nhất
1
Hoàn toàn
2
Duy nhất
1
Hoàn toàn
2
Duy nhất