Nghĩa chính
- Chắc chắn, phải thừa nhậntrạng từkhông so sánh (not comparable)Certainly, undoubtedly, admittedly, surely.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well, to be surethán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; , , , , " , , ?" - " , ." .
- .
- .