Dịch

to be fair

trạng từ (adverb)
UK/tə bi ˈfɛː/US/tə bi ˈfɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với in fairnesstrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of in fairness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI