Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
to be fair
trạng từ
(adverb)
UK
/
t
ə
b
i
ˈ
f
ɛː/
US
/
t
ə
b
i
ˈ
f
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với in fairness
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of in fairness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
TBF
in fairness
Ví dụ
Tom
needs
to
be
fair
.
Sami
has
to
be
fair
.
I'll
try
to
be
fair
.
Xem thêm 2 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
to be honest
to be frank
to be sure
AI
1
Đồng nghĩa với in fairness
1
Đồng nghĩa với in fairness
1
Đồng nghĩa với in fairness