Dịch

for sure

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/fɚ ˈʃʊɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chắc chắncụm giới từDefinitely, positively, without a doubt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chắc chắn

Ví dụ

  • .Chắc chắn là chúng ta sẽ gặp rắc rối.
  • .Chúng ta không biết chắc.
  • .

AI