Dịch

a huevo

trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
/a ˈw̝ebo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Rất rẻtrạng từvery cheap
  2. Trong tầm tay, dễ dàng đạt được, trên đĩatrạng từwithin reach, easily achievable, on a plate

4 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 3
Buộc phải không có sự lựa chọn và với nỗ lực rất lớn
  1. forcedly having no choice and with great effort

Ví dụ

  • , .
  • .
  • ¡ ! ¡ !

AI