Dịch

fuck yeah

thán từ (interjection)
US/ˈfʌk ˈjæ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Câu cảm thán dùng để bày tỏ sự đồng ý, vui mừng, hài lòng, v.vthán từAn exclamation used to express agreement, joy, satisfaction, etc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ? !
  • , , ! , !
  • ! front-row !

AI