tbh
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Thành thật mà nóicụm giới từInitialism of to be honest.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| TBH creaturedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với autism creature |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| TBH creaturedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với autism creature |