Nghĩa chính
- Sai sự thật, gian dối, giả tạotrạng từIn a false manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- falselyDạng gốc (base form)
- more falselySo sánh hơn (comparative)
- most falselySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falsely accuse | Vu khống | |
| falsely claim | Tuyên bố sai sự thật | |
| falsely convicted | Bị kết án oan | |
| falsely imprisoned | Bị giam cầm oan | |
| testify falsely | Khai man |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- trulytrái nghĩangược nghĩa, chỉ không đúng sự thật
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc falselyVí dụ
- , .Ông một mực kêu oan cho đến phút cuối, khẳng định mình bị buộc tội và kết án oan.
- .Anh ta đã bị buộc tội oan.
- .Anh ta đã vu khống tôi.