Dịch

falsely

B2trạng từ (adverb)
US/ˈfɔlsli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sai sự thật, gian dối, giả tạotrạng từIn a false manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falselyDạng gốc (base form)
  2. more falselySo sánh hơn (comparative)
  3. most falselySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

falsely accuseVu khống
falsely claimTuyên bố sai sự thật
falsely convictedBị kết án oan
falsely imprisonedBị giam cầm oan
testify falselyKhai man

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

false-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạifalsly

Ví dụ

  • , .Ông một mực kêu oan cho đến phút cuối, khẳng định mình bị buộc tội và kết án oan.
  • .Anh ta đã bị buộc tội oan.
  • .Anh ta đã vu khống tôi.

AI