Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falazmente
trạng từ
(adverb)
/faˌlasˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách ngụy biện
trạng từ
fallaciously
2
Nói dối
trạng từ
falsely
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
falsamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
falsely
Sai sự thật, gian dối, giả tạo
fallaciously
Một cách sai lầm, sai lầm, phi lý
AI
1
Một cách ngụy biện
2
Nói dối
1
Một cách ngụy biện
2
Nói dối
1
Một cách ngụy biện
2
Nói dối