Dịch

falazmente

trạng từ (adverb)
/faˌlasˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách ngụy biệntrạng từfallaciously
  2. Nói dốitrạng từfalsely

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI