dishonestly
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không lương thiện, bất lươngtrạng từIn a dishonest manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dishonestlyDạng gốc (base form)
- more dishonestlySo sánh hơn (comparative)
- most dishonestlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc dishonestlyVí dụ
- , -19 , .
- 13 1968 . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha