Dịch

genuinely

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thành thậttrạng từIn a genuine manner; truthfully, truly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genuinelyDạng gốc (base form)
  2. more genuinelySo sánh hơn (comparative)
  3. most genuinelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

genuinely believeThực sự tin tưởng
genuinely concernedThực sự lo ngại
genuinely happyThực sự hạnh phúc
genuinely interestedThực sự quan tâm
genuinely sorryThực sự hối tiếc
genuinely surprisedThực sự ngạc nhiên

Ví dụ

  • , .Ban đầu tôi nghĩ họ nói đùa, nhưng có vẻ như họ thực sự quan tâm đến bài nói chuyện về các dòng sông băng.
  • .Sami đã nói điều đó một cách chân thành.
  • .Thật sự thảm hại.

Nguồn gốc (etymology)

AI