Nghĩa chính
- Thành thậttrạng từIn a genuine manner; truthfully, truly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genuinelyDạng gốc (base form)
- more genuinelySo sánh hơn (comparative)
- most genuinelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| genuinely believe | Thực sự tin tưởng | |
| genuinely concerned | Thực sự lo ngại | |
| genuinely happy | Thực sự hạnh phúc | |
| genuinely interested | Thực sự quan tâm | |
| genuinely sorry | Thực sự hối tiếc | |
| genuinely surprised | Thực sự ngạc nhiên |
Ví dụ
- , .Ban đầu tôi nghĩ họ nói đùa, nhưng có vẻ như họ thực sự quan tâm đến bài nói chuyện về các dòng sông băng.
- .Sami đã nói điều đó một cách chân thành.
- .Thật sự thảm hại.
Họ từ (word family)
cùng gốc genuinelyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha