Nghĩa chính
- Thật, chính hiệutính từNot counterfeit, spurious, false, or adulterated.
- Đích thựctính từBelonging to, or proceeding from the original stock; native.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genuineDạng gốc (base form)
- more genuineSo sánh hơn (comparative)
- most genuineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| genuine articledanh từ | danh từ | Hàng thật |
| genuine concern | Mối lo ngại thực sự | |
| genuine interest | Sự quan tâm chân thành | |
| genuine leather | Da thật | |
| genuine reason | Lý do chính đáng | |
| genuine fakedanh từ | danh từ | Sự bắt chước một vật thể (thường) có giá trị tốt đến mức nó giống hệt nhau về mọi ý định và mục đích |
| genuine issue of material factdanh từ | danh từ | Tranh chấp về một sự kiện quan trọng mà kết quả của vụ kiện pháp lý có thể dựa vào và do đó phải được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn quyết định; một tranh chấp loại trừ phán quyết tóm tắt |
| genuine number elevendanh từ | danh từ | Tay vợt tội nghiệp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgenuīnus“innate, native, natural”
Ví dụ
- ; ; ; một văn bản chân thực; một sản xuất chính hãng; vật liệu chính hãng; tình bạn chân thật
- , .Tiền có thể mua nhiều thứ, nhưng tình yêu và sự tin tưởng chân thật là vô giá.
- sự hối hận thành thật
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc genuineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- actualđồng nghĩanhấn mạnh tính không giả, thường dùng cho con người, vật
- falsetrái nghĩathật, chính hãng
- forcedtrái nghĩanghĩa là thật, tự nhiên, không gượng ép.
- honestdễ nhầmNhấn mạnh tính thật hoặc đích thực; một thứ genuine vẫn có thể không nói thật.
- realđồng nghĩaChính hiệu, chuẩn gốc, không phải hàng nhái.
- trueđồng nghĩaChân thật, không giả mạo.