genuino
A2tính từ (adjective)
/xeˈnwino/
Nghĩa chính
- Chính hiệu, thật, nguyên bảntính từgenuine
- Chân thành, thành thậttính từsincere
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talento genuino | Tài năng đích thực | |
| interés genuino | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ Durero ?Bức tranh Durero này có thật hay là bản giả?
- .Mọi người có mặt đều cho rằng nó là vàng thật.
- .Mọi thơ tệ đều xuất phát từ cảm xúc thật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chân thành