Dịch

sterling

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Đồng bảng Anhdanh từđếm được (countable)An English silver penny first introduced by the Normans.
  2. Đồng penny bạcdanh từđếm được (countable)A penny issued in other countries, such as Scotland.
  3. Bảng Anh, tiền tệ Anhdanh từThe currency of the United Kingdom, based on the pound sterling; hence, genuine English or British currency, as contrasted with foreign currency.
  4. Thuộc bảng Anh, thuộc tiền tệ Anhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the currency of the United Kingdom, or former types of English or British coinage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sterlingDạng gốc (base form)
  2. sterlingsSố nhiều (plural)
  3. more sterlingSo sánh hơn (comparative)
  4. most sterlingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pound sterlingdanh từBảng Anh
sterling effortNỗ lực tuyệt vời
sterling qualitiesPhẩm chất ưu tú
sterling reputationDanh tiếng tuyệt vời
sterling silverdanh từBạc 925
sterling workCông việc xuất sắc
Sterling Citydanh từ riêngThành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Sterling, Texas, Hoa Kỳ
Sterling Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Sterling

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 5
Bạc tiêu chuẩn
  1. không đếm được (uncountable)Bạc tiêu chuẩn, bạc 925Short for sterling silver (“an alloy containing not less than 92.5 percent silver, the remainder usually being copper; articles made from this alloy collectively”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisterling
  2. từ tiếng Anh cổ*steorling

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Ở Anh, đồng bảng Anh và đồng quý tộc bị đánh, cả hai đều thường bị làm giả.
  • , , […]Nhiều người phụ nữ dọn dẹp nhà cửa thuê cho người khác, cọ rửa đồ sứ cao cấp và đánh bóng những bộ đồ bằng bạc tiêu chuẩn nặng trịch.
  • [] , , , ?Liệu lời rao hạ đẳng này chỉ là một trò lừa bịp nhằm vào những kẻ thiếu thận trọng, hòng tước đoạt thời gian, sự kiên nhẫn cùng ba shilling tiền tệ hợp pháp của vương quốc này?

AI