Dịch

pennyweight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dwt) Penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam rưỡi)danh từA unit of mass equal to 24 grains, or ¹⁄₂₀ of a troy ounce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pennyweightDạng gốc (base form)
  2. pennyweightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

pennyweight

  1. từ tiếng Anh trung đạipenyweight

AI