esterlina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esteɾˈlina/
Nghĩa chính
- Đồng bảng Anhdanh từsterling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esterlinaDạng gốc (base form)
- esterlinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libra esterlinadanh từ | danh từ | Bảng Anh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh