Dịch

genuineness

danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒɛ.njuː.ɪn.(n)əs/US/ˈd͡ʒɛ.nju.ɪn.(n)əs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính chân thật, tính chính cốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being genuine; authenticity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genuinenessDạng gốc (base form)
  2. genuinenessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • […] , .

AI