Nghĩa chính
- Tính chân thật, tính chính cốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being genuine; authenticity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genuinenessDạng gốc (base form)
- genuinenessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc genuinenessĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- […] , .