genuine fake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bắt chước một vật thể (thường) có giá trị tốt đến mức nó giống hệt nhau về mọi ý định và mục đíchdanh từAn imitation of a (usually) valuable object that is so good that it is, to all intents and purposes, identical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genuine fakeDạng gốc (base form)
- genuine fakesSố nhiều (plural)