Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đích thựctính từOf the same origin as claimed; genuine.
- Đáng tin cậy, xác thực, chân thựctính từConforming to reality and therefore worthy of trust, reliance, or belief.
- Thuộc điệu thức chínhtính từDesignating a mode having the final as the lowest note.
- Thuộc kết chínhtính từDesignating a cadence in which the dominant chord precedes the tonic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- authenticDạng gốc (base form)
- more authenticSo sánh hơn (comparative)
- most authenticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| authentic cuisine | Ẩm thực chính gốc | |
| authentic experience | Trải nghiệm chân thực | |
| authentic italian | Đúng chuẩn Ý | |
| authentic taste | Hương vị nguyên bản | |
| authentic cadencedanh từ | danh từ | Nhịp điệu bao gồm sự phân giải của hợp âm át (V) tới hợp âm gốc (I) |
| authentic learningdanh từ | danh từ | Phương pháp giảng dạy thúc đẩy sự tham gia tích cực của học sinh trong việc khám phá và xây dựng các khái niệm trong bối cảnh thế giới thực |
| authentic assessmentdanh từ | danh từ | Phương pháp đánh giá kỹ năng và kiến thức của một người trong bối cảnh thực tế, thường nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế thay vì học thuộc lòng hoặc kiểm tra tiêu chuẩn |
| perfect authentic cadencedanh từ | danh từ | Nhịp điệu bao gồm sự phân giải của hợp âm đệm (V) thành hợp âm gốc (I), trong đó cả hai hợp âm đều ở vị trí gốc và nốt chủ ở vị trí cao nhất của hợp âm gốc |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có thẩm quyền
- Có thẩm quyền, xác thựcAuthoritative.
Ví dụ
- .Các chuyên gia xác nhận đó là chữ ký thật.
- .Bản báo cáo hoàn toàn đáng tin cậy.
- , .Đó không phải đồ thật đâu, Tom.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng tin cậy
Họ từ (word family)
cùng gốc authenticNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiauthentik
- từ tiếng Pháp cổautentique
- từ tiếng Latinhauthenticus
Cùng gốc (doublet)effendi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha