Dịch

authentic cadence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhịp điệu bao gồm sự phân giải của hợp âm át (V) tới hợp âm gốc (I)danh từA cadence involving the resolution of the dominant chord (V) to the root chord (I).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. authentic cadenceDạng gốc (base form)
  2. authentic cadencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perfect authentic cadencedanh từNhịp điệu bao gồm sự phân giải của hợp âm đệm (V) thành hợp âm gốc (I), trong đó cả hai hợp âm đều ở vị trí gốc và nốt chủ ở vị trí cao nhất của hợp âm gốc
imperfect authentic cadencedanh từNhịp không đáp ứng được yêu cầu để được coi là nhịp hoàn hảo đích thực

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI