Dịch

authentic assessment

danh từ (noun)
US/ɔˈθɛn.tɪk əˈsɛsmənt/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp đánh giá kỹ năng và kiến thức của một người trong bối cảnh thực tế, thường nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế thay vì học thuộc lòng hoặc kiểm tra tiêu chuẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method of evaluating a person’s skills and knowledge in a real-world context, often emphasizing practical application over rote memorization or standardized testing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. authentic assessmentDạng gốc (base form)
  2. authentic assessmentsSố nhiều (plural)

AI