Dịch

authentication

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xác thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something which validates or confirms the authenticity of something; or the process of doing so.
  2. Xác thực danh tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Proof of identity required by a user to log on to some network or access some resource.
  3. Dấu kiểm địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hallmark or assay-mark on a piece of metalwork.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. authenticationDạng gốc (base form)
  2. authenticationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

two-factor authenticationdanh từXác thực dùng hai nhân tố
multi-factor authenticationdanh từXác thực đa nhân tố

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bảo tàng yêu cầu các xét nghiệm khoa học để xác thực bức tranh.
  • two-factor .Ngân hàng trực tuyến sử dụng xác thực hai yếu tố.
  • password-based .Bật xác thực bằng mật khẩu.

AI