Dịch

authenticator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc một cái gì đó, xác thực, nhưdanh từOne who, or something which, authenticates, as
  2. Ứng dụng sử dụng mật mã ứng dụng để chứng minh danh tính của ai đó qua kết nối mạngdanh từAn app that uses applied cryptography to prove someone's identity to a network connection.
  3. Tính năng cho thấy một cái gì đó là xác thựcdanh từA feature that shows something to be authentic.
  4. Người được thuê để kiểm tra tính chính xác và hiện thực của kịch bảndanh từA person employed to check the accuracy and realism of a script.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. authenticatorDạng gốc (base form)
  2. authenticatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI