authentification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình tạo ra hoặc xác lập là xác thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making, or establishing as, authentic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- authentificationDạng gốc (base form)
- authentificationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)