autentificación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xác thựcdanh từauthentification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autentificaciónDạng gốc (base form)
- autentificacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xác thực