Dịch

autenticación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xác thực, sự thẩm tradanh từauthentication, verification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autenticaciónDạng gốc (base form)
  2. autenticacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự xác thực

Ngôn ngữ khác

AI